"giờ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giờ" trong tiếng Trung là 小时, đọc là xiǎo shí.
小时 nghĩa là gì?
小时 (xiǎo shí) trong tiếng Trung có nghĩa là "giờ".
小时 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 小时 ngay trên trang này.
Đặt câu với 小时 như thế nào?
Ví dụ: 我每天学习两小时。 (Tôi học hai giờ mỗi ngày.); 一天有24小时。 (Một ngày có 24 giờ.).