YiWordsYiWords

Cùng cách viết:消失

xiǎoshí

giờ

lượng từ tiếng Trung
小时 giờ

Cụm từ thường dùng

xiǎoshí
một giờ
shí
giờ học

Câu ví dụ

měitiānxuéliǎngxiǎoshí
Tôi học hai giờ mỗi ngày.
tiānyǒu24xiǎoshí
Một ngày có 24 giờ.

Cách nói thời gian hàng ngày

Câu hỏi thường gặp

"giờ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giờ" trong tiếng Trung là 小时, đọc là xiǎo shí.
小时 nghĩa là gì?
小时 (xiǎo shí) trong tiếng Trung có nghĩa là "giờ".
小时 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 小时 ngay trên trang này.
Đặt câu với 小时 như thế nào?
Ví dụ: 我每天学习两小时。 (Tôi học hai giờ mỗi ngày.); 一天有24小时。 (Một ngày có 24 giờ.).

Muốn nhớ "小时" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí