YiWordsYiWords

xiǎoxuéshēng

học sinh tiểu học

danh từ tiếng Trung
小学生 học sinh tiểu học

Cụm từ thường dùng

xiǎoxuéshēngbān
lớp học sinh tiểu học
xiǎoxuéshēngxiào
đồng phục học sinh tiểu học

Câu ví dụ

shìxiǎoxuéshēng
Em là học sinh tiểu học.
xiǎoxuéshēngtōngchánghuanwánshuǎ
Học sinh tiểu học thường thích chơi đùa.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"học sinh tiểu học" trong tiếng Trung nói thế nào?
"học sinh tiểu học" trong tiếng Trung là 小学生, đọc là xiǎo xué shēng.
小学生 nghĩa là gì?
小学生 (xiǎo xué shēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "học sinh tiểu học".
小学生 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 小学生 ngay trên trang này.
Đặt câu với 小学生 như thế nào?
Ví dụ: 我是小学生。 (Em là học sinh tiểu học.); 小学生通常喜欢玩耍。 (Học sinh tiểu học thường thích chơi đùa.).

Muốn nhớ "小学生" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí