YiWordsYiWords

xiǎoxué

cấp một

danh từ tiếng Trung
小学 cấp một

Cụm từ thường dùng

xiǎoxué
học cấp một
xiǎoxué
trường cấp một

Câu ví dụ

háizizàixiǎoxué
Con tôi đang học cấp một.
怀huáiniànxiǎoxuéshíguāng
Tôi nhớ thời cấp một.

Từ vựng toàn cảnh trường học

Câu hỏi thường gặp

"cấp một" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cấp một" trong tiếng Trung là 小学, đọc là xiǎo xué.
小学 nghĩa là gì?
小学 (xiǎo xué) trong tiếng Trung có nghĩa là "cấp một".
小学 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 小学 ngay trên trang này.
Đặt câu với 小学 như thế nào?
Ví dụ: 我孩子在读小学。 (Con tôi đang học cấp một.); 我怀念小学时光。 (Tôi nhớ thời cấp một.).

Muốn nhớ "小学" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí