YiWordsYiWords

yòuéryuán

mẫu giáo

danh từ tiếng Trung
幼儿园 mẫu giáo

Cụm từ thường dùng

yòuéryuánxuéxiào
trường mẫu giáo
yòuéryuánlǎoshī
giáo viên mẫu giáo

Câu ví dụ

háizishàngyòuéryuán
Con tôi học mẫu giáo.
yòuéryuánzàijiājìn
Mẫu giáo gần nhà tôi.

Từ vựng toàn cảnh trường học

Câu hỏi thường gặp

"mẫu giáo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mẫu giáo" trong tiếng Trung là 幼儿园, đọc là yòu ér yuán.
幼儿园 nghĩa là gì?
幼儿园 (yòu ér yuán) trong tiếng Trung có nghĩa là "mẫu giáo".
幼儿园 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 幼儿园 ngay trên trang này.
Đặt câu với 幼儿园 như thế nào?
Ví dụ: 我孩子上幼儿园。 (Con tôi học mẫu giáo.); 幼儿园在我家附近。 (Mẫu giáo gần nhà tôi.).

Muốn nhớ "幼儿园" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí