"mẫu giáo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mẫu giáo" trong tiếng Trung là 幼儿园, đọc là yòu ér yuán.
幼儿园 nghĩa là gì?
幼儿园 (yòu ér yuán) trong tiếng Trung có nghĩa là "mẫu giáo".
幼儿园 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 幼儿园 ngay trên trang này.
Đặt câu với 幼儿园 như thế nào?
Ví dụ: 我孩子上幼儿园。 (Con tôi học mẫu giáo.); 幼儿园在我家附近。 (Mẫu giáo gần nhà tôi.).