YiWordsYiWords

xué

đại học

danh từ tiếng Trung
大学 đại học

Cụm từ thường dùng

shàngxué
học đại học
xuéjiǎngshī
giảng viên đại học

Câu ví dụ

正在zhèng zàishàng大学dà xué
Tôi đang học đại học.
shìxuéshēng
Anh ấy là sinh viên đại học.

Từ vựng toàn cảnh trường học

Câu hỏi thường gặp

"đại học" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đại học" trong tiếng Trung là 大学, đọc là dà xué.
大学 nghĩa là gì?
大学 (dà xué) trong tiếng Trung có nghĩa là "đại học".
大学 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 大学 ngay trên trang này.
Đặt câu với 大学 như thế nào?
Ví dụ: 我正在上大学。 (Tôi đang học đại học.); 他是大学生。 (Anh ấy là sinh viên đại học.).

Muốn nhớ "大学" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí