YiWordsYiWords

yánjiūsuǒ

viện nghiên cứu

danh từ tiếng Trung
研究所 viện nghiên cứu

Cụm từ thường dùng

xuéyánjiūsuǒ
viện nghiên cứu khoa học
zàiyánjiūsuǒgōngzuò
làm việc tại viện nghiên cứu

Câu ví dụ

zàiyánjiūsuǒgōngzuò
Anh ấy làm việc ở viện nghiên cứu.
zhègeyánjiūsuǒhěnyǒumíng
Viện nghiên cứu này rất nổi tiếng.

Từ vựng toàn cảnh trường học

Câu hỏi thường gặp

"viện nghiên cứu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"viện nghiên cứu" trong tiếng Trung là 研究所, đọc là yán jiū suǒ.
研究所 nghĩa là gì?
研究所 (yán jiū suǒ) trong tiếng Trung có nghĩa là "viện nghiên cứu".
研究所 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 研究所 ngay trên trang này.
Đặt câu với 研究所 như thế nào?
Ví dụ: 他在研究所工作。 (Anh ấy làm việc ở viện nghiên cứu.); 这个研究所很有名。 (Viện nghiên cứu này rất nổi tiếng.).

Muốn nhớ "研究所" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí