YiWordsYiWords

xiàoyuán

khuôn viên trường

danh từ tiếng Trung
校园 khuôn viên trường

Cụm từ thường dùng

xuéxiàoyuán
khuôn viên trường đại học
xuéxiàoxiàoyuán
khuôn viên trường học

Câu ví dụ

xiàoyuánhěn
Khuôn viên trường rất rộng.
huanzàixiàoyuánsàn
Tôi thích đi dạo trong khuôn viên trường.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"khuôn viên trường" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khuôn viên trường" trong tiếng Trung là 校园, đọc là xiào yuán.
校园 nghĩa là gì?
校园 (xiào yuán) trong tiếng Trung có nghĩa là "khuôn viên trường".
校园 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 校园 ngay trên trang này.
Đặt câu với 校园 như thế nào?
Ví dụ: 校园很大。 (Khuôn viên trường rất rộng.); 我喜欢在校园里散步。 (Tôi thích đi dạo trong khuôn viên trường.).

Muốn nhớ "校园" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí