YiWordsYiWords

shùzhī

cành

danh từ tiếng Trung
树枝 cành

Cụm từ thường dùng

gān树枝shù zhī
cành cây khô
huāshùzhī
cành hoa

Câu ví dụ

bàofēnghòushùzhīduànle
Cành cây bị gãy sau cơn bão.
niǎotíngzàishùzhīshàng
Chim đậu trên cành.

Bộ phận của cây

Câu hỏi thường gặp

"cành" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cành" trong tiếng Trung là 树枝, đọc là shù zhī.
树枝 nghĩa là gì?
树枝 (shù zhī) trong tiếng Trung có nghĩa là "cành".
树枝 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 树枝 ngay trên trang này.
Đặt câu với 树枝 như thế nào?
Ví dụ: 暴风雨后树枝断了。 (Cành cây bị gãy sau cơn bão.); 鸟停在树枝上。 (Chim đậu trên cành.).

Muốn nhớ "树枝" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí