YiWordsYiWords

shùyīn

bóng cây

danh từ tiếng Trung
树荫 bóng cây

Cụm từ thường dùng

zuòzàishùyīnxià
ngồi dưới bóng cây
zhǎoshùyīn
tìm bóng cây

Câu ví dụ

menzàishùyīnxiàxiūxi
Chúng tôi nghỉ ngơi dưới bóng cây.
háizimenzàishùyīnxiàwánshuǎ
Trẻ em chơi trong bóng cây.

Bộ phận của cây

Câu hỏi thường gặp

"bóng cây" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bóng cây" trong tiếng Trung là 树荫, đọc là shù yīn.
树荫 nghĩa là gì?
树荫 (shù yīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "bóng cây".
树荫 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 树荫 ngay trên trang này.
Đặt câu với 树荫 như thế nào?
Ví dụ: 我们在树荫下休息。 (Chúng tôi nghỉ ngơi dưới bóng cây.); 孩子们在树荫下玩耍。 (Trẻ em chơi trong bóng cây.).

Muốn nhớ "树荫" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí