YiWordsYiWords

xiào

đồng phục

danh từ tiếng Trung
校服 đồng phục

Cụm từ thường dùng

穿chuānxiào
mặc đồng phục học sinh
nánshēngxiào
đồng phục học sinh nam

Câu ví dụ

xuéshēng穿chuānxiàoshàngxué
Học sinh phải mặc đồng phục học sinh đến trường.
menxuéxiàodexiàoshìlánde
Đồng phục học sinh của trường tôi màu xanh.

Áo phổ biến

Câu hỏi thường gặp

"đồng phục" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đồng phục" trong tiếng Trung là 校服, đọc là xiào fú.
校服 nghĩa là gì?
校服 (xiào fú) trong tiếng Trung có nghĩa là "đồng phục".
校服 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 校服 ngay trên trang này.
Đặt câu với 校服 như thế nào?
Ví dụ: 学生必须穿校服上学。 (Học sinh phải mặc đồng phục học sinh đến trường.); 我们学校的校服是蓝色的。 (Đồng phục học sinh của trường tôi màu xanh.).

Muốn nhớ "校服" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí