YiWordsYiWords

Cùng cách viết:协议

xié

thoả thuận

tiếng Trung
协议 thoả thuận

Câu ví dụ

双方已签署协议。
Hai bên đã ký thoả thuận.
我们达成了共识。
Chúng tôi đạt được thoả thuận chung.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "thoả thuận", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"thoả thuận" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thoả thuận" trong tiếng Trung là 协议, đọc là xié yì.
协议 nghĩa là gì?
协议 (xié yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "thoả thuận".
协议 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 协议 ngay trên trang này.
Đặt câu với 协议 như thế nào?
Ví dụ: 双方已签署协议。 (Hai bên đã ký thoả thuận.); 我们达成了共识。 (Chúng tôi đạt được thoả thuận chung.).

Muốn nhớ "协议" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí