YiWordsYiWords

xiédìng

hiệp định

danh từ tiếng Trung
协定 hiệp định

Cụm từ thường dùng

qiāndìngxiédìng
ký hiệp định
màoxiédìng
hiệp định thương mại

Câu ví dụ

liǎngguóqiānshǔlezuòxiédìng
Hai nước đã ký hiệp định hợp tác.
gāixiédìngjīnshēngxiào
Hiệp định này có hiệu lực từ hôm nay.

Từ vựng pháp luật

Câu hỏi thường gặp

"hiệp định" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hiệp định" trong tiếng Trung là 协定, đọc là xié dìng.
协定 nghĩa là gì?
协定 (xié dìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hiệp định".
协定 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 协定 ngay trên trang này.
Đặt câu với 协定 như thế nào?
Ví dụ: 两国签署了合作协定。 (Hai nước đã ký hiệp định hợp tác.); 该协定自今日起生效。 (Hiệp định này có hiệu lực từ hôm nay.).

Muốn nhớ "协定" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí