YiWordsYiWords

bēi

đê tiện

tính từ tiếng Trung
卑鄙 đê tiện

Cụm từ thường dùng

卑鄙bēi bǐ行为xíng wéi
hành động đê tiện
bēiyán
lời nói đê tiện

Câu ví dụ

zuòlejiànhěnbēideshì
Anh ta đã làm một việc rất đê tiện.
tǎoyànbēiderén
Tôi ghét những người đê tiện.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"đê tiện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đê tiện" trong tiếng Trung là 卑鄙, đọc là bēi bǐ.
卑鄙 nghĩa là gì?
卑鄙 (bēi bǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "đê tiện".
卑鄙 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 卑鄙 ngay trên trang này.
Đặt câu với 卑鄙 như thế nào?
Ví dụ: 他做了一件很卑鄙的事。 (Anh ta đã làm một việc rất đê tiện.); 我讨厌卑鄙的人。 (Tôi ghét những người đê tiện.).

Muốn nhớ "卑鄙" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí