"bản thỏa thuận" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bản thỏa thuận" trong tiếng Trung là 协议书, đọc là xié yì shū.
协议书 nghĩa là gì?
协议书 (xié yì shū) trong tiếng Trung có nghĩa là "bản thỏa thuận".
协议书 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 协议书 ngay trên trang này.
Đặt câu với 协议书 như thế nào?
Ví dụ: 双方已签署协议书。 (Hai bên đã ký bản thỏa thuận.); 这份协议书很重要。 (Bản thỏa thuận này rất quan trọng.).