YiWordsYiWords

xiéshū

bản thỏa thuận

danh từ tiếng Trung
协议书 bản thỏa thuận

Cụm từ thường dùng

qiānxiéshū
ký bản thỏa thuận
cǎoxiéshū
soạn thảo bản thỏa thuận

Câu ví dụ

shuāngfāngqiānshǔxiéshū
Hai bên đã ký bản thỏa thuận.
zhèfèn协议书xié yì shūhěn重要zhòng yào
Bản thỏa thuận này rất quan trọng.

Kỹ năng pháp lý nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"bản thỏa thuận" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bản thỏa thuận" trong tiếng Trung là 协议书, đọc là xié yì shū.
协议书 nghĩa là gì?
协议书 (xié yì shū) trong tiếng Trung có nghĩa là "bản thỏa thuận".
协议书 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 协议书 ngay trên trang này.
Đặt câu với 协议书 như thế nào?
Ví dụ: 双方已签署协议书。 (Hai bên đã ký bản thỏa thuận.); 这份协议书很重要。 (Bản thỏa thuận này rất quan trọng.).

Muốn nhớ "协议书" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí