"tân sinh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tân sinh" trong tiếng Trung là 新生, đọc là xīn shēng.
新生 nghĩa là gì?
新生 (xīn shēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tân sinh".
新生 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 新生 ngay trên trang này.
Đặt câu với 新生 như thế nào?
Ví dụ: 今年学校有很多新生。 (Năm nay trường có nhiều tân sinh.); 欢迎新生活动很热闹。 (Buổi lễ chào đón tân sinh rất vui.).