YiWordsYiWords

xīncháo

hợp thời

tính từ tiếng Trung
新潮 hợp thời

Cụm từ thường dùng

xīncháofēng
phong cách hợp thời
穿着chuān zhe新潮xīn cháo
ăn mặc hợp thời

Câu ví dụ

hěnxīncháo
Cô ấy rất hợp thời.
总是zǒng shì穿chuāndehěn新潮xīn cháo
Anh ấy luôn mặc đồ hợp thời.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"hợp thời" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hợp thời" trong tiếng Trung là 新潮, đọc là xīn cháo.
新潮 nghĩa là gì?
新潮 (xīn cháo) trong tiếng Trung có nghĩa là "hợp thời".
新潮 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 新潮 ngay trên trang này.
Đặt câu với 新潮 như thế nào?
Ví dụ: 她很新潮。 (Cô ấy rất hợp thời.); 他总是穿得很新潮。 (Anh ấy luôn mặc đồ hợp thời.).

Muốn nhớ "新潮" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí