"chú rể" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chú rể" trong tiếng Trung là 新郎, đọc là xīn láng.
新郎 nghĩa là gì?
新郎 (xīn láng) trong tiếng Trung có nghĩa là "chú rể".
新郎 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 新郎 ngay trên trang này.
Đặt câu với 新郎 như thế nào?
Ví dụ: 新郎正在等新娘。 (Chú rể đang đợi cô dâu.); 今天谁是新郎? (Ai là chú rể hôm nay?).