"học được" trong tiếng Trung nói thế nào?
"học được" trong tiếng Trung là 学会, đọc là xué huì.
学会 nghĩa là gì?
学会 (xué huì) trong tiếng Trung có nghĩa là "học được".
学会 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 学会 ngay trên trang này.
Đặt câu với 学会 như thế nào?
Ví dụ: 我学会了很多新东西。 (Tôi đã học được nhiều điều mới.); 他学会了独立。 (Anh ấy học được cách tự lập.).