YiWordsYiWords

xuéhuì

học được

động từ tiếng Trung
学会 học được

Cụm từ thường dùng

xuéhuìnéng
học được kỹ năng
学会xué huì教训jiào xùn
học được bài học

Câu ví dụ

xuéhuìlehěnduōxīndōng西
Tôi đã học được nhiều điều mới.
xuéhuìle
Anh ấy học được cách tự lập.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"học được" trong tiếng Trung nói thế nào?
"học được" trong tiếng Trung là 学会, đọc là xué huì.
学会 nghĩa là gì?
学会 (xué huì) trong tiếng Trung có nghĩa là "học được".
学会 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 学会 ngay trên trang này.
Đặt câu với 学会 như thế nào?
Ví dụ: 我学会了很多新东西。 (Tôi đã học được nhiều điều mới.); 他学会了独立。 (Anh ấy học được cách tự lập.).

Muốn nhớ "学会" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí