YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

xué

học

động từ tiếng Trung
学 học

Cụm từ thường dùng

xuézhōngwén
học tiếng Trung
xuégōng
học bài

Câu ví dụ

zàixuéxué
Tôi học ở trường đại học.
huanxuéshénme
Bạn thích học môn gì?

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"học" trong tiếng Trung nói thế nào?
"học" trong tiếng Trung là 学, đọc là xué.
学 nghĩa là gì?
学 (xué) trong tiếng Trung có nghĩa là "học".
学 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 学 ngay trên trang này.
Đặt câu với 学 như thế nào?
Ví dụ: 我在大学学习。 (Tôi học ở trường đại học.); 你喜欢学什么科目? (Bạn thích học môn gì?).

Muốn nhớ "学" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí