"bằng cấp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bằng cấp" trong tiếng Trung là 学位, đọc là xué wèi.
学位 nghĩa là gì?
学位 (xué wèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "bằng cấp".
学位 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 学位 ngay trên trang này.
Đặt câu với 学位 như thế nào?
Ví dụ: 他有硕士学位。 (Anh ấy có bằng cấp thạc sĩ.); 找工作时学位很重要。 (Bằng cấp rất quan trọng khi xin việc.).