YiWordsYiWords

xuéfēn

tín chỉ

danh từ tiếng Trung
学分 tín chỉ

Cụm từ thường dùng

lěixuéfēn
tích lũy tín chỉ
zhùxuéfēn
đăng ký tín chỉ

Câu ví dụ

měiményǒu3xuéfēn
Mỗi môn học có 3 tín chỉ.
xuéshēngyàogòuxuéfēncáinéng
Sinh viên cần đủ tín chỉ để tốt nghiệp.

Phòng thi

Câu hỏi thường gặp

"tín chỉ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tín chỉ" trong tiếng Trung là 学分, đọc là xué fēn.
学分 nghĩa là gì?
学分 (xué fēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tín chỉ".
学分 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 学分 ngay trên trang này.
Đặt câu với 学分 như thế nào?
Ví dụ: 每门课有3个学分。 (Mỗi môn học có 3 tín chỉ.); 学生需要足够学分才能毕业。 (Sinh viên cần đủ tín chỉ để tốt nghiệp.).

Muốn nhớ "学分" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí