"tín chỉ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tín chỉ" trong tiếng Trung là 学分, đọc là xué fēn.
学分 nghĩa là gì?
学分 (xué fēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tín chỉ".
学分 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 学分 ngay trên trang này.
Đặt câu với 学分 như thế nào?
Ví dụ: 每门课有3个学分。 (Mỗi môn học có 3 tín chỉ.); 学生需要足够学分才能毕业。 (Sinh viên cần đủ tín chỉ để tốt nghiệp.).