YiWordsYiWords

xuěshàngjiāshuāng

thêm dầu vào lửa

động từ tiếng Trung
雪上加霜 thêm dầu vào lửa

Cụm từ thường dùng

zhēngchǎoshíxuěshàngjiāshuāng
thêm dầu vào lửa trong tranh cãi
遇到yù dào困难kùn nánshí雪上加霜xuě shàng jiā shuāng
thêm dầu vào lửa khi gặp khó khăn

Câu ví dụ

biézàixuěshàngjiāshuāngle
Đừng thêm dầu vào lửa nữa.
事情shì qíng已经yǐ jīnghěnluànhái雪上加霜xuě shàng jiā shuāng
Anh ta thêm dầu vào lửa khi mọi việc đã rối.

Thành ngữ phổ biến

Câu hỏi thường gặp

"thêm dầu vào lửa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thêm dầu vào lửa" trong tiếng Trung là 雪上加霜, đọc là xuě shàng jiā shuāng.
雪上加霜 nghĩa là gì?
雪上加霜 (xuě shàng jiā shuāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thêm dầu vào lửa".
雪上加霜 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 雪上加霜 ngay trên trang này.
Đặt câu với 雪上加霜 như thế nào?
Ví dụ: 别再雪上加霜了。 (Đừng thêm dầu vào lửa nữa.); 事情已经很乱,他还雪上加霜。 (Anh ta thêm dầu vào lửa khi mọi việc đã rối.).

Muốn nhớ "雪上加霜" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí