YiWordsYiWords

xuè

máy đo huyết áp

danh từ tiếng Trung
血压计 máy đo huyết áp

Cụm từ thường dùng

diànxuè
máy đo huyết áp điện tử
wànshìxuè
máy đo huyết áp cổ tay

Câu ví dụ

měitiānzǎoshàngyòngxuè
Tôi dùng máy đo huyết áp mỗi sáng.
shēngyòngxuèliángxuè
Bác sĩ kiểm tra huyết áp bằng máy đo.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"máy đo huyết áp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"máy đo huyết áp" trong tiếng Trung là 血压计, đọc là xuè yā jì.
血压计 nghĩa là gì?
血压计 (xuè yā jì) trong tiếng Trung có nghĩa là "máy đo huyết áp".
血压计 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 血压计 ngay trên trang này.
Đặt câu với 血压计 như thế nào?
Ví dụ: 我每天早上用血压计。 (Tôi dùng máy đo huyết áp mỗi sáng.); 医生用血压计测量血压。 (Bác sĩ kiểm tra huyết áp bằng máy đo.).

Muốn nhớ "血压计" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí