"tiểu cầu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiểu cầu" trong tiếng Trung là 血小板, đọc là xuè xiǎo bǎn.
血小板 nghĩa là gì?
血小板 (xuè xiǎo bǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiểu cầu".
血小板 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 血小板 ngay trên trang này.
Đặt câu với 血小板 như thế nào?
Ví dụ: 血小板有助于止血。 (Tiểu cầu giúp cầm máu khi bị thương.); 血小板数量低可能导致出血时间延长。 (Số lượng tiểu cầu thấp có thể gây chảy máu kéo dài.).