YiWordsYiWords

xuè

huyết áp

danh từ tiếng Trung
血压 huyết áp

Cụm từ thường dùng

liángxuè
đo huyết áp
gāoxuè
huyết áp cao

Câu ví dụ

shēnggěixuè
Bác sĩ kiểm tra huyết áp cho tôi.
yǒugāoxuè
Ông ấy bị huyết áp cao.

Triệu chứng nhẹ

Câu hỏi thường gặp

"huyết áp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"huyết áp" trong tiếng Trung là 血压, đọc là xuè yā.
血压 nghĩa là gì?
血压 (xuè yā) trong tiếng Trung có nghĩa là "huyết áp".
血压 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 血压 ngay trên trang này.
Đặt câu với 血压 như thế nào?
Ví dụ: 医生给我测血压。 (Bác sĩ kiểm tra huyết áp cho tôi.); 他有高血压。 (Ông ấy bị huyết áp cao.).

Muốn nhớ "血压" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí