"cục máu đông" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cục máu đông" trong tiếng Trung là 血栓, đọc là xuè shuān.
血栓 nghĩa là gì?
血栓 (xuè shuān) trong tiếng Trung có nghĩa là "cục máu đông".
血栓 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 血栓 ngay trên trang này.
Đặt câu với 血栓 như thế nào?
Ví dụ: 医生在腿部发现了血栓。 (Bác sĩ phát hiện cục máu đông trong chân.); 血栓可能引发危险。 (Cục máu đông có thể gây nguy hiểm.).