"nóng bức" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nóng bức" trong tiếng Trung là 炎热, đọc là yán rè.
炎热 nghĩa là gì?
炎热 (yán rè) trong tiếng Trung có nghĩa là "nóng bức".
炎热 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 炎热 ngay trên trang này.
Đặt câu với 炎热 như thế nào?
Ví dụ: 今天太炎热了。 (Hôm nay trời nóng bức quá.); 炎热让我很疲惫。 (Nóng bức làm tôi mệt mỏi.).