"bếp lò" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bếp lò" trong tiếng Trung là 炉灶, đọc là lú zào.
炉灶 nghĩa là gì?
炉灶 (lú zào) trong tiếng Trung có nghĩa là "bếp lò".
炉灶 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 炉灶 ngay trên trang này.
Đặt câu với 炉灶 như thế nào?
Ví dụ: 我家还用柴火炉灶。 (Nhà tôi vẫn dùng bếp lò củi.); 这个炉灶很方便。 (Bếp lò này rất tiện lợi.).