YiWordsYiWords

Cùng cách viết:验证

yánzhèng

viêm

danh từ tiếng Trung
炎症 viêm

Cụm từ thường dùng

yānhóuyánzhèng
bị viêm họng
yánzhèng
viêm da

Câu ví dụ

le咽喉yān hóu炎症yán zhèng
Tôi bị viêm họng.
医生yī shēngshuōle皮肤pí fū炎症yán zhèng
Bác sĩ nói tôi bị viêm da.

Từ vựng bệnh phức tạp

Câu hỏi thường gặp

"viêm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"viêm" trong tiếng Trung là 炎症, đọc là yán zhèng.
炎症 nghĩa là gì?
炎症 (yán zhèng) trong tiếng Trung có nghĩa là "viêm".
炎症 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 炎症 ngay trên trang này.
Đặt câu với 炎症 như thế nào?
Ví dụ: 我得了咽喉炎症。 (Tôi bị viêm họng.); 医生说我得了皮肤炎症。 (Bác sĩ nói tôi bị viêm da.).

Muốn nhớ "炎症" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí