YiWordsYiWords

yǎnshēng

phát sinh

động từ tiếng Trung
衍生 phát sinh

Cụm từ thường dùng

yǎnshēngwèn
phát sinh vấn đề
yǎnshēngfèiyòng
chi phí phát sinh

Câu ví dụ

工作gōng zuò过程guò chéngzhōng可能kě nénghuì衍生yǎn shēng困难kùn nán
Trong quá trình làm việc có thể phát sinh khó khăn.
yǎnshēngfèiyònghěngāo
Chi phí phát sinh khá lớn.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"phát sinh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phát sinh" trong tiếng Trung là 衍生, đọc là yǎn shēng.
衍生 nghĩa là gì?
衍生 (yǎn shēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "phát sinh".
衍生 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 衍生 ngay trên trang này.
Đặt câu với 衍生 như thế nào?
Ví dụ: 工作过程中可能会衍生困难。 (Trong quá trình làm việc có thể phát sinh khó khăn.); 衍生费用很高。 (Chi phí phát sinh khá lớn.).

Muốn nhớ "衍生" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí