"lịch trình" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lịch trình" trong tiếng Trung là 行程, đọc là xíng chéng.
行程 nghĩa là gì?
行程 (xíng chéng) trong tiếng Trung có nghĩa là "lịch trình".
行程 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 行程 ngay trên trang này.
Đặt câu với 行程 như thế nào?
Ví dụ: 你准备好行程了吗? (Bạn đã chuẩn bị lịch trình chưa?); 今天的行程很忙。 (Lịch trình hôm nay khá bận rộn.).