YiWordsYiWords

jiēdào

đường phố

danh từ tiếng Trung
街道 đường phố

Cụm từ thường dùng

jiēdàoyōng
đường phố đông đúc
zàijiēdàoshàngsàn
đi dạo trên đường phố

Câu ví dụ

jīntiānjiēdàohěnnào
Đường phố hôm nay rất nhộn nhịp.
huanzàijiēdàoshàngzǒu
Tôi thích đi bộ trên đường phố.

Lộ trình di chuyển thành phố

Câu hỏi thường gặp

"đường phố" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đường phố" trong tiếng Trung là 街道, đọc là jiē dào.
街道 nghĩa là gì?
街道 (jiē dào) trong tiếng Trung có nghĩa là "đường phố".
街道 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 街道 ngay trên trang này.
Đặt câu với 街道 như thế nào?
Ví dụ: 今天街道很热闹。 (Đường phố hôm nay rất nhộn nhịp.); 我喜欢在街道上走路。 (Tôi thích đi bộ trên đường phố.).

Muốn nhớ "街道" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí