YiWordsYiWords

xíngchē

camera hành trình

danh từ tiếng Trung
行车记录仪 camera hành trình

Cụm từ thường dùng

安装ān zhuāng行车记录仪xíng chē jì lù yí
lắp camera hành trình
汽车qì chē行车记录仪xíng chē jì lù yí
camera hành trình ô tô

Câu ví dụ

gěichēzhuāngle行车记录仪xíng chē jì lù yí
Tôi lắp camera hành trình cho xe.
行车记录仪xíng chē jì lù yí有助于yǒu zhù yú记录jì lù事故shì gù
Camera hành trình giúp ghi lại tai nạn.

Phương tiện giao thông mới lạ

Câu hỏi thường gặp

"camera hành trình" trong tiếng Trung nói thế nào?
"camera hành trình" trong tiếng Trung là 行车记录仪, đọc là xíng chē jì lù yí.
行车记录仪 nghĩa là gì?
行车记录仪 (xíng chē jì lù yí) trong tiếng Trung có nghĩa là "camera hành trình".
行车记录仪 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 行车记录仪 ngay trên trang này.
Đặt câu với 行车记录仪 như thế nào?
Ví dụ: 我给车装了行车记录仪。 (Tôi lắp camera hành trình cho xe.); 行车记录仪有助于记录事故。 (Camera hành trình giúp ghi lại tai nạn.).

Muốn nhớ "行车记录仪" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí