"viên thuốc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"viên thuốc" trong tiếng Trung là 药片, đọc là yào piàn.
药片 nghĩa là gì?
药片 (yào piàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "viên thuốc".
药片 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 药片 ngay trên trang này.
Đặt câu với 药片 như thế nào?
Ví dụ: 我每天吃两片药片。 (Tôi uống hai viên thuốc mỗi ngày.); 这种药片很容易服用。 (Thuốc này dạng viên rất dễ uống.).