YiWordsYiWords

yàopiàn

viên thuốc

danh từ tiếng Trung
药片 viên thuốc

Cụm từ thường dùng

yàopiàn
uống thuốc viên
fēnchéngyàopiàn
chia thuốc thành viên

Câu ví dụ

měitiānchīliǎngpiànyàopiàn
Tôi uống hai viên thuốc mỗi ngày.
这种zhè zhǒng药片yào piànhěn容易róng yì服用fú yòng
Thuốc này dạng viên rất dễ uống.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"viên thuốc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"viên thuốc" trong tiếng Trung là 药片, đọc là yào piàn.
药片 nghĩa là gì?
药片 (yào piàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "viên thuốc".
药片 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 药片 ngay trên trang này.
Đặt câu với 药片 như thế nào?
Ví dụ: 我每天吃两片药片。 (Tôi uống hai viên thuốc mỗi ngày.); 这种药片很容易服用。 (Thuốc này dạng viên rất dễ uống.).

Muốn nhớ "药片" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí