"thuốc nước" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thuốc nước" trong tiếng Trung là 药水, đọc là yào shuǐ.
药水 nghĩa là gì?
药水 (yào shuǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "thuốc nước".
药水 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 药水 ngay trên trang này.
Đặt câu với 药水 như thế nào?
Ví dụ: 医生给我开了药水。 (Bác sĩ kê thuốc nước cho tôi.); 我每天喝药水。 (Tôi uống thuốc nước mỗi ngày.).