YiWordsYiWords

yàoshuǐ

thuốc nước

danh từ tiếng Trung
药水 thuốc nước

Cụm từ thường dùng

gǎnmàoyàoshuǐ
thuốc nước cảm cúm
píngyàoshuǐ
chai thuốc nước

Câu ví dụ

shēnggěikāileyàoshuǐ
Bác sĩ kê thuốc nước cho tôi.
měitiānyàoshuǐ
Tôi uống thuốc nước mỗi ngày.

Thuốc phổ biến ở hiệu thuốc

Câu hỏi thường gặp

"thuốc nước" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thuốc nước" trong tiếng Trung là 药水, đọc là yào shuǐ.
药水 nghĩa là gì?
药水 (yào shuǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "thuốc nước".
药水 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 药水 ngay trên trang này.
Đặt câu với 药水 như thế nào?
Ví dụ: 医生给我开了药水。 (Bác sĩ kê thuốc nước cho tôi.); 我每天喝药水。 (Tôi uống thuốc nước mỗi ngày.).

Muốn nhớ "药水" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí