YiWordsYiWords

guò

không gì hơn

cụm từ tiếng Trung
莫过于 không gì hơn

Cụm từ thường dùng

guòyǒu
không gì hơn tình bạn
guòjiànkāng
không gì hơn sức khỏe

Câu ví dụ

guòjiànkāng
Không gì hơn sức khỏe.
duìláishuōguòjiārén
Đối với tôi, không gì hơn gia đình.

Cường độ cảm xúc nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"không gì hơn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không gì hơn" trong tiếng Trung là 莫过于, đọc là mò guò yú.
莫过于 nghĩa là gì?
莫过于 (mò guò yú) trong tiếng Trung có nghĩa là "không gì hơn".
莫过于 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 莫过于 ngay trên trang này.
Đặt câu với 莫过于 như thế nào?
Ví dụ: 莫过于健康。 (Không gì hơn sức khỏe.); 对我来说,莫过于家人。 (Đối với tôi, không gì hơn gia đình.).

Muốn nhớ "莫过于" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí