YiWordsYiWords

yàocái

dược liệu

danh từ tiếng Trung
药材 dược liệu

Cụm từ thường dùng

zhēnguìyàocái
dược liệu quý
种植zhòng zhí药材yào cái
trồng dược liệu

Câu ví dụ

zhègeshìchǎngmàihěnduōyàocái
Chợ này bán nhiều dược liệu.
这种zhè zhǒng药材yào cáihěn稀有xī yǒu
Dược liệu này rất hiếm.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"dược liệu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dược liệu" trong tiếng Trung là 药材, đọc là yào cái.
药材 nghĩa là gì?
药材 (yào cái) trong tiếng Trung có nghĩa là "dược liệu".
药材 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 药材 ngay trên trang này.
Đặt câu với 药材 như thế nào?
Ví dụ: 这个市场卖很多药材。 (Chợ này bán nhiều dược liệu.); 这种药材很稀有。 (Dược liệu này rất hiếm.).

Muốn nhớ "药材" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí