"dược liệu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dược liệu" trong tiếng Trung là 药材, đọc là yào cái.
药材 nghĩa là gì?
药材 (yào cái) trong tiếng Trung có nghĩa là "dược liệu".
药材 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 药材 ngay trên trang này.
Đặt câu với 药材 như thế nào?
Ví dụ: 这个市场卖很多药材。 (Chợ này bán nhiều dược liệu.); 这种药材很稀有。 (Dược liệu này rất hiếm.).