YiWordsYiWords

nghiệp vụ

danh từ tiếng Trung
业务 nghiệp vụ

Cụm từ thường dùng

银行yín háng业务yè wù
nghiệp vụ ngân hàng
kuài
nghiệp vụ kế toán

Câu ví dụ

xiāoshòu
Anh ấy phụ trách nghiệp vụ bán hàng.
需要xū yào提高tí gāo业务yè wù能力néng lìgèng高效gāo xiàode工作gōng zuò
Cần nâng cao nghiệp vụ để làm việc hiệu quả hơn.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"nghiệp vụ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nghiệp vụ" trong tiếng Trung là 业务, đọc là yè wù.
业务 nghĩa là gì?
业务 (yè wù) trong tiếng Trung có nghĩa là "nghiệp vụ".
业务 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 业务 ngay trên trang này.
Đặt câu với 业务 như thế nào?
Ví dụ: 他负责销售业务。 (Anh ấy phụ trách nghiệp vụ bán hàng.); 需要提高业务能力以更高效地工作。 (Cần nâng cao nghiệp vụ để làm việc hiệu quả hơn.).

Muốn nhớ "业务" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí