"nghiệp vụ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nghiệp vụ" trong tiếng Trung là 业务, đọc là yè wù.
业务 nghĩa là gì?
业务 (yè wù) trong tiếng Trung có nghĩa là "nghiệp vụ".
业务 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 业务 ngay trên trang này.
Đặt câu với 业务 như thế nào?
Ví dụ: 他负责销售业务。 (Anh ấy phụ trách nghiệp vụ bán hàng.); 需要提高业务能力以更高效地工作。 (Cần nâng cao nghiệp vụ để làm việc hiệu quả hơn.).