"nghiệp dư" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nghiệp dư" trong tiếng Trung là 业余, đọc là yè yú.
业余 nghĩa là gì?
业余 (yè yú) trong tiếng Trung có nghĩa là "nghiệp dư".
业余 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 业余 ngay trên trang này.
Đặt câu với 业余 như thế nào?
Ví dụ: 我是业余摄影师。 (Tôi là nhiếp ảnh gia nghiệp dư.); 他踢业余足球。 (Anh ấy chơi bóng đá nghiệp dư.).