YiWordsYiWords

nghiệp dư

tính từ tiếng Trung
业余 nghiệp dư

Cụm từ thường dùng

shùjiā
nghệ sĩ nghiệp dư
qiúyuán
cầu thủ nghiệp dư

Câu ví dụ

shìshèyǐngshī
Tôi là nhiếp ảnh gia nghiệp dư.
qiú
Anh ấy chơi bóng đá nghiệp dư.

Nghề nghiệp và công việc

Câu hỏi thường gặp

"nghiệp dư" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nghiệp dư" trong tiếng Trung là 业余, đọc là yè yú.
业余 nghĩa là gì?
业余 (yè yú) trong tiếng Trung có nghĩa là "nghiệp dư".
业余 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 业余 ngay trên trang này.
Đặt câu với 业余 như thế nào?
Ví dụ: 我是业余摄影师。 (Tôi là nhiếp ảnh gia nghiệp dư.); 他踢业余足球。 (Anh ấy chơi bóng đá nghiệp dư.).

Muốn nhớ "业余" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí