YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

ngành nghề

danh từ tiếng Trung
业 ngành nghề

Cụm từ thường dùng

经营jīng yíng行业háng yè
ngành nghề kinh doanh
传统chuán tǒng行业háng yè
ngành nghề truyền thống

Câu ví dụ

从事cóng shì什么shén me行业háng yè
Bạn làm ngành nghề gì?
这个zhè gè行业háng yèhěn发达fā dá
Ngành nghề này rất phát triển.

Nghề nghiệp

Câu hỏi thường gặp

"ngành nghề" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngành nghề" trong tiếng Trung là 业, đọc là yè.
业 nghĩa là gì?
业 (yè) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngành nghề".
业 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 业 ngay trên trang này.
Đặt câu với 业 như thế nào?
Ví dụ: 你从事什么行业? (Bạn làm ngành nghề gì?); 这个行业很发达。 (Ngành nghề này rất phát triển.).

Muốn nhớ "业" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí