YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

cóng

bụi rậm

danh từ tiếng Trung
丛 bụi rậm

Cụm từ thường dùng

shùcóng
bụi rậm cây
cángzàicóngzhōng
ẩn trong bụi rậm

Câu ví dụ

māocángzài草丛cǎo cóng
Con mèo trốn trong bụi rậm.
cóngzhōngyǒuhěnduōkūnchóng
Có nhiều côn trùng trong bụi rậm.

Cây xanh trong vườn

Câu hỏi thường gặp

"bụi rậm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bụi rậm" trong tiếng Trung là 丛, đọc là cóng.
丛 nghĩa là gì?
丛 (cóng) trong tiếng Trung có nghĩa là "bụi rậm".
丛 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 丛 ngay trên trang này.
Đặt câu với 丛 như thế nào?
Ví dụ: 猫藏在草丛里。 (Con mèo trốn trong bụi rậm.); 丛中有很多昆虫。 (Có nhiều côn trùng trong bụi rậm.).

Muốn nhớ "丛" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí