"bụi rậm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bụi rậm" trong tiếng Trung là 丛, đọc là cóng.
丛 nghĩa là gì?
丛 (cóng) trong tiếng Trung có nghĩa là "bụi rậm".
丛 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 丛 ngay trên trang này.
Đặt câu với 丛 như thế nào?
Ví dụ: 猫藏在草丛里。 (Con mèo trốn trong bụi rậm.); 丛中有很多昆虫。 (Có nhiều côn trùng trong bụi rậm.).