YiWordsYiWords

xìng

dùng một lần

tính từ tiếng Trung
一次性 dùng một lần

Cụm từ thường dùng

xìngchǎnpǐn
sản phẩm dùng một lần
xìngbēizi
ly dùng một lần

Câu ví dụ

yòngxìngjiùrēngle
Tôi dùng một lần rồi vứt đi.
cāntīng使shǐyòngxìngkuàizi
Nhà hàng sử dụng đũa dùng một lần.

Đồ dùng gia đình

Câu hỏi thường gặp

"dùng một lần" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dùng một lần" trong tiếng Trung là 一次性, đọc là yí cì xìng.
一次性 nghĩa là gì?
一次性 (yí cì xìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "dùng một lần".
一次性 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 一次性 ngay trên trang này.
Đặt câu với 一次性 như thế nào?
Ví dụ: 我用一次性就扔了。 (Tôi dùng một lần rồi vứt đi.); 餐厅使用一次性筷子。 (Nhà hàng sử dụng đũa dùng một lần.).

Muốn nhớ "一次性" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí