YiWordsYiWords

róng

bình chứa

danh từ tiếng Trung
容器 bình chứa

Cụm từ thường dùng

shuǐróng
bình chứa nước
róng
bình chứa khí

Câu ví dụ

zhègerónghěn
Bình chứa này rất lớn.
menyàoxīnderóng
Chúng tôi cần bình chứa mới.

Đồ dùng gia đình

Câu hỏi thường gặp

"bình chứa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bình chứa" trong tiếng Trung là 容器, đọc là róng qì.
容器 nghĩa là gì?
容器 (róng qì) trong tiếng Trung có nghĩa là "bình chứa".
容器 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 容器 ngay trên trang này.
Đặt câu với 容器 như thế nào?
Ví dụ: 这个容器很大。 (Bình chứa này rất lớn.); 我们需要新的容器。 (Chúng tôi cần bình chứa mới.).

Muốn nhớ "容器" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí