"bình chứa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bình chứa" trong tiếng Trung là 容器, đọc là róng qì.
容器 nghĩa là gì?
容器 (róng qì) trong tiếng Trung có nghĩa là "bình chứa".
容器 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 容器 ngay trên trang này.
Đặt câu với 容器 như thế nào?
Ví dụ: 这个容器很大。 (Bình chứa này rất lớn.); 我们需要新的容器。 (Chúng tôi cần bình chứa mới.).