YiWordsYiWords

láishuǐ

nước máy

danh từ tiếng Trung
自来水 nước máy

Cụm từ thường dùng

干净gān jìngde自来水zì lái shuǐ
nước máy sạch
使shǐyòngláishuǐ
sử dụng nước máy

Câu ví dụ

jiāyòngláishuǐ
Nhà tôi dùng nước máy.
这里zhè lǐde自来水zì lái shuǐhěn干净gān jìng
Nước máy ở đây rất sạch.

Đồ dùng gia đình

Câu hỏi thường gặp

"nước máy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nước máy" trong tiếng Trung là 自来水, đọc là zì lái shuǐ.
自来水 nghĩa là gì?
自来水 (zì lái shuǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "nước máy".
自来水 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 自来水 ngay trên trang này.
Đặt câu với 自来水 như thế nào?
Ví dụ: 我家用自来水。 (Nhà tôi dùng nước máy.); 这里的自来水很干净。 (Nước máy ở đây rất sạch.).

Muốn nhớ "自来水" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí