YiWordsYiWords

diǎndiǎn

tiếng Trung
一点点 tí

Câu ví dụ

请再给我一点盐。
Cho tôi thêm tí muối.
等我一下啊。
Đợi tôi một tí nhé.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"tí" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tí" trong tiếng Trung là 一点点, đọc là yì diǎn diǎn.
一点点 nghĩa là gì?
一点点 (yì diǎn diǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tí".
一点点 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 一点点 ngay trên trang này.
Đặt câu với 一点点 như thế nào?
Ví dụ: 请再给我一点盐。 (Cho tôi thêm tí muối.); 等我一下啊。 (Đợi tôi một tí nhé.).

Muốn nhớ "一点点" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí