YiWordsYiWords

fān

một phen

lượng từ tiếng Trung
一番 một phen

Cụm từ thường dùng

fānjīngkǒng
một phen kinh hoàng
fānxīn
một phen vất vả

Câu ví dụ

menjīnglefānhuāngluàn
Chúng tôi đã trải qua một phen hoảng loạn.
jīngguòfānchénggōngle
Sau một phen cố gắng, anh ấy đã thành công.

Lượng từ

Câu hỏi thường gặp

"một phen" trong tiếng Trung nói thế nào?
"một phen" trong tiếng Trung là 一番, đọc là yì fān.
一番 nghĩa là gì?
一番 (yì fān) trong tiếng Trung có nghĩa là "một phen".
一番 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 一番 ngay trên trang này.
Đặt câu với 一番 như thế nào?
Ví dụ: 我们经历了一番慌乱。 (Chúng tôi đã trải qua một phen hoảng loạn.); 经过一番努力,他成功了。 (Sau một phen cố gắng, anh ấy đã thành công.).

Muốn nhớ "一番" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí