YiWordsYiWords

Cùng cách viết:医生

shēng

cả đời

danh từ tiếng Trung
一生 cả đời

Cụm từ thường dùng

shēngderén
cả đời người
一生yī shēng相爱xiāng ài
yêu cả đời

Câu ví dụ

huì一生yī shēng记得jì de
Tôi sẽ nhớ bạn cả đời.
一生yī shēngdōuzuò这个zhè gè职业zhí yè
Ông ấy làm nghề này cả đời.

Biểu đạt thời gian

Câu hỏi thường gặp

"cả đời" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cả đời" trong tiếng Trung là 一生, đọc là yì shēng.
一生 nghĩa là gì?
一生 (yì shēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cả đời".
一生 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 一生 ngay trên trang này.
Đặt câu với 一生 như thế nào?
Ví dụ: 我会一生记得你。 (Tôi sẽ nhớ bạn cả đời.); 他一生都做这个职业。 (Ông ấy làm nghề này cả đời.).

Muốn nhớ "一生" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí