YiWordsYiWords

liú

hàng đầu

tính từ tiếng Trung
一流 hàng đầu

Cụm từ thường dùng

liúgōng
công ty hàng đầu
liúchǎnpǐn
sản phẩm hàng đầu

Câu ví dụ

zhèshìliúxué
Đây là trường đại học hàng đầu.
shìliúlǐngdezhuānjiā
Anh ấy là chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực này.

Khen ngợi và đánh giá

Câu hỏi thường gặp

"hàng đầu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hàng đầu" trong tiếng Trung là 一流, đọc là yì liú.
一流 nghĩa là gì?
一流 (yì liú) trong tiếng Trung có nghĩa là "hàng đầu".
一流 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 一流 ngay trên trang này.
Đặt câu với 一流 như thế nào?
Ví dụ: 这是一流大学。 (Đây là trường đại học hàng đầu.); 他是一流领域的专家。 (Anh ấy là chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực này.).

Muốn nhớ "一流" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí