YiWordsYiWords

Cùng cách viết:一定一定

dìng

chắc chắn

tiếng Trung
一定 chắc chắn

Câu ví dụ

我一定能做到。
Tôi chắc chắn sẽ làm được.
她一定知道这件事。
Cô ấy chắc chắn biết chuyện này.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "chắc chắn", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"chắc chắn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chắc chắn" trong tiếng Trung là 一定, đọc là yí dìng.
一定 nghĩa là gì?
一定 (yí dìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "chắc chắn".
一定 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 一定 ngay trên trang này.
Đặt câu với 一定 như thế nào?
Ví dụ: 我一定能做到。 (Tôi chắc chắn sẽ làm được.); 她一定知道这件事。 (Cô ấy chắc chắn biết chuyện này.).

Muốn nhớ "一定" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí