YiWordsYiWords

fānfēngshùn

thuận buồm xuôi gió

cụm từ tiếng Trung
一帆风顺 thuận buồm xuôi gió

Cụm từ thường dùng

zhùfānfēngshùn
chúc thuận buồm xuôi gió
wànshìfānfēngshùn
mọi việc thuận buồm xuôi gió

Câu ví dụ

zhùxīngōngzuòfānfēngshùn
Chúc bạn thuận buồm xuôi gió trong công việc mới.
wàngqièfānfēngshùn
Hy vọng mọi chuyện sẽ thuận buồm xuôi gió.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"thuận buồm xuôi gió" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thuận buồm xuôi gió" trong tiếng Trung là 一帆风顺, đọc là yì fān fēng shùn.
一帆风顺 nghĩa là gì?
一帆风顺 (yì fān fēng shùn) trong tiếng Trung có nghĩa là "thuận buồm xuôi gió".
一帆风顺 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 一帆风顺 ngay trên trang này.
Đặt câu với 一帆风顺 như thế nào?
Ví dụ: 祝你新工作一帆风顺。 (Chúc bạn thuận buồm xuôi gió trong công việc mới.); 希望一切一帆风顺。 (Hy vọng mọi chuyện sẽ thuận buồm xuôi gió.).

Muốn nhớ "一帆风顺" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí